do-si-do

Học thuật
Thân thiện
do-si-do

Two dancers perform a do-si-do in a lively square dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bước nhảy trong điệu nhảy vuông (square dance): "do-si-do" một động tác hoặc hình thức nhảy cơ bản, trong đó hai công đối diện nhau, tiến về phía nhau, đi vòng qua phía sau lưng đối phương (thường vai phải chạm vai phải), sau đó lùi lại hoặc đi tiếp để trở về vị trí ban đầu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The next move in the square dance is a do-si-do. (Bước tiếp theo trong điệu nhảy vuông một động tác do-si-do.)
    • They performed a perfect do-si-do before moving on to the next figure. (Họ thực hiện một động tác do-si-do hoàn hảo trước khi chuyển sang bước nhảy tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do-si-do" (động từ, không chính thức): thực hiện động tác do-si-do.
    • Now, do-si-do your partner! (Giờ, hãy thực hiện động tác do-si-do với bạn nhảy của bạn!)
    • The caller instructed the dancers to do-si-do. (Người điều khiển bài nhảy hướng dẫn các công thực hiện do-si-do.)
Biến thể từ gần giống
  • Dosado: Một cách viết khác, phổ biến hơn, của "do-si-do".
    • The dance move is commonly spelled "dosado". (Động tác nhảy này thường được viết "dosado".)
  • Square dance (n): Điệu nhảy vuông, thể loại nhảy dân gian Mỹ bao gồm các bước như do-si-do.
  • Promenade (n): Một bước nhảy khác trong điệu nhảy vuông, thường đi bộ cùng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một thuật ngữ chuyên biệt cho một động tác nhảy cụ thể. Có thể mô tả .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Do-si-do" chủ yếu danh từ chỉ một động tác nhảy cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Do-si-do" không phải một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
do-si-do

Two dancers perform a do-si-do in a lively square dance.

Noun
  1. điệu nhảy theo hính vuông, hai người khiêu vũ đứng gần nhau chạy theo vòng tròn phía sau lưng, sau đó trở về vị trí