doanh số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng giá trị tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định: "doanh số" là một chỉ số kinh doanh quan trọng, phản ánh quy mô hoạt động bán hàng của một doanh nghiệp, cửa hàng hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doanh số của cửa hàng trong tháng này tăng 20% so với tháng trước.
- Công ty đặt mục tiêu đạt doanh số một trăm tỷ đồng trong năm nay.
- Anh ấy là nhân viên bán hàng có doanh số cao nhất công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
"Doanh số thuần": Chỉ tổng doanh thu sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu, giảm giá, hàng bán bị trả lại.
- Doanh số thuần mới phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh.
"Doanh số bán hàng": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đây là số liệu từ hoạt động bán sản phẩm, dịch vụ chính.
- Bộ phận tiếp thị chịu trách nhiệm thúc đẩy doanh số bán hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Doanh thu (danh từ): Tổng số tiền thu được từ tất cả các hoạt động kinh doanh, có thể rộng hơn "doanh số" (bao gồm cả hoạt động tài chính, đầu tư...).
- Sản lượng (danh từ): Chỉ số về số lượng hàng hóa sản xuất hoặc tiêu thụ, khác với "doanh số" là giá trị tiền tệ.
- Chỉ tiêu doanh số (cụm danh từ): Mục tiêu về doanh số được đặt ra cần đạt được.
Từ đồng nghĩa
- Số tiền bán được: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn.
- Tổng bán hàng: Cách diễn đạt khác về mặt ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ "doanh số". Các hành động thường đi kèm là: đạt doanh số, tính doanh số, thúc đẩy doanh số.)
Thành ngữ liên quan
- "Chạy doanh số": Thường chỉ việc nỗ lực, đôi khi bằng mọi cách, để đạt được chỉ tiêu doanh số đề ra.
- Cuối tháng, các nhân viên lại tất bật chạy doanh số.