dobson

Noun
  1. ấu trùng màu nâu sống dưới nước của rệp dobsonfly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dobson"

dobson
A fisherman uses a dobson as bait on his fishing hook.