dobson

Học thuật
Thân thiện
dobson

A fisherman uses a dobson as bait on his fishing hook.

Từ "dobson" trong tiếng Anh một danh từ được sử dụng trong lĩnh vực động vật học. Cụ thể, "dobson" chỉ đến ấu trùng màu nâu sống dưới nước của loài rệp dobsonfly (một loại côn trùng thuộc họ Corydalidae).

Giải thích chi tiết:
  • Dobson: Đây tên gọi của ấu trùng của rệp dobsonfly. Ấu trùng này thường sốngcác vùng nước ngọt như suối, ao, sông. Chúng hình dạng giống như những con sâu lớn màu nâu.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "The dobson larvae can be found in clean freshwater streams."
    • (Các ấu trùng dobson có thể được tìm thấy trong các dòng suối nước ngọt sạch.)
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Ecologists study dobson larvae to understand the health of aquatic ecosystems."
    • (Các nhà sinh thái học nghiên cứu ấu trùng dobson để hiểu sức khỏe của các hệ sinh thái nước.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Larva: Từ này có nghĩa ấu trùng nói chung, không chỉ riêng ấu trùng dobson.
  • Caterpillar: Cũng chỉ ấu trùng nhưng thường dùng để chỉ ấu trùng của bướm.
Chú ý:
  • Dobsonfly: Đây tên gọi của loài rệp ấu trùng này thuộc về. Rệp dobsonfly kích thước lớn thường cặp kìm dài ở con đực.
  • Corydalidae: Tên khoa học của họ dobsonfly thuộc về.
Idioms Phrasal Verbs:
  • Mặc dù không idioms hay phrasal verbs cụ thể liên quan trực tiếp đến từ "dobson", bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến nước sinh thái để mở rộng vốn từ vựng của mình.
Tóm lại:

Từ "dobson" một thuật ngữ chuyên môn trong động vật học, chỉ đến ấu trùng của rệp dobsonfly. Bạn có thể gặp từ này trong các tài liệu về sinh thái hoặc sinh học.

dobson

A fisherman uses a dobson as bait on his fishing hook.

Noun
  1. ấu trùng màu nâu sống dưới nước của rệp dobsonfly

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dobson"