docetism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyễn tượng thuyết, Ảo nhân thuyết: Một học thuyết tôn giáo thời kỳ đầu của Cơ đốc giáo, cho rằng thân thể vật lý và sự đau khổ của Chúa Giê-su trên thập tự giá chỉ là biểu hiện bề ngoài, không có thực chất. Theo thuyết này, Ngài chỉ có vẻ ngoài giống con người chứ không thực sự mang bản chất nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early church councils condemned docetism as a heresy. (Các công đồng giáo hội thời kỳ đầu đã lên án huyễn tượng thuyết như một tà thuyết.)
- The doctrine of docetism challenged the belief in Jesus's full humanity. (Giáo lý của ảo nhân thuyết đã thách thức niềm tin vào nhân tính trọn vẹn của Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thần học và lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật về lịch sử tôn giáo, các tín điều Cơ đốc giáo sơ khai và các phong trào dị giáo.
- Scholars debate the influence of Gnostic thought on the development of docetism. (Các học giả tranh luận về ảnh hưởng của tư tưởng Ngộ giáo đối với sự phát triển của huyễn tượng thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Docetic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến huyễn tượng thuyết.
- A docetic view of Christ. (Một quan điểm theo huyễn tượng thuyết về Chúa Ki-tô.)
Từ đồng nghĩa
- Ảo thân thuyết: Một cách dịch khác có nghĩa tương tự.
- Heresy (dị giáo, tà thuyết): Từ rộng hơn, chỉ chung các giáo lý bị giáo hội chính thống bác bỏ, trong đó có docetism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Noun
- huyễn tượng thuyết hay ảo nhân thuyết