doch-an-doris

/'dɔkən'dɔris/
Học thuật
Thân thiện
doch-an-doris

A soldier raises a doch-an-doris in a final farewell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chén rượu tiễn đưa: Một ly rượu được uống khi chia tay, đặc biệt vào lúc lên ngựa hoặc bắt đầu một chuyến đi. Từ này mang sắc thái cổ xưa thường được dùng trong văn chương hoặc bối cảnh trang trọng, lãng mạn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He offered his guest a doch-an-doris before the long journey home. (Ông ấy mời vị khách một chén rượu tiễn đưa trước chặng đường dài về nhà.)
    • The tradition of sharing a doch-an-doris is a fond memory of old Scottish hospitality. (Truyền thống chia sẻ một chén rượu tiễn đưa một ký ức đẹp về lòng hiếu khách xưa của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong dạng nguyên thể doch-an-doris để chỉ nghi thức hoặc hành động uống chén rượu tiễn biệt. không các dạng biến đổi ngữ pháp thông thường (như số nhiều).
Biến thể từ gần giống
  • Stirrup cup (n): Một thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa tương đương, cũng chỉ chén rượu uống khi đã lên yên ngựa, chuẩn bị lên đường.
  • Parting drink (n): Cụm từ phổ biến hơn, có nghĩa chung thức uống/chén rượu chia tay.
  • Farewell toast (n): Lời chúc ly chia tay.
Từ đồng nghĩa
  • Farewell drink: thức uống chia tay.
  • Leaving cup: chén rượu lúc ra đi.
Lưu ý
  • Doch-an-doris một từ mượn từ tiếng Gaelic của Scotland (, nghĩa đen "ly rượu ngoài cửa"). phản ánh một phong tục truyền thống mang đậm màu sắc văn hóa. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "chén rượu chia tay", "chén rượu tiễn biệt" hoặc giữ nguyên dạng "doch-an-doris" trong các văn bản mang tính văn học.
doch-an-doris

A soldier raises a doch-an-doris in a final farewell.

danh từ
  1. chén rượu tiễn đưa (lúc lên ngựa ra đi...)