docimasie

Học thuật
Thân thiện
docimasie

Le chimiste effectue une docimasie sur un échantillon de minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép giám định phủ tạng: Phương pháp khoa học dùng để kiểm tra, đánh giá xác định tình trạng của các cơ quan nội tạng, thường trong bối cảnh pháp y hoặc nghiên cứu bệnh lý.
    • (Hóa học, từ nghĩa ) Sự định lượng kim loại trong quặng: Kỹ thuật phân tích nhằm xác định hàm lượng kim loại trong một mẫu quặng.
    • (Sử học) Sự điều tralịch: Quá trình thẩm tra, kiểm tralịch phẩm chất của một cá nhân, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử như tuyển chọn quan chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La docimasie des organes a révélé la cause du décès. (Phép giám định phủ tạng đã tiết lộ nguyên nhân tử vong.)
    • Avant les méthodes modernes, la docimasie était cruciale pour l'industrie minière. (Trước các phương pháp hiện đại, sự định lượng kim loại quặngrất quan trọng đối với ngành công nghiệp khai khoáng.)
    • La docimasie des candidats à la fonction publique était une pratique courante. (Việc điều tralịch các ứng viên công chứcmột thông lệ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Docimasie légale": Giám định pháp y (áp dụng trong y học pháp lý).

    • La docimasie légale est souvent requise par le tribunal. (Giám định pháp y thường được tòa án yêu cầu.)
  • "Docimasie historique": Việc thẩm tralịch trong nghiên cứu lịch sử.

    • Les historiens étudient la docimasie des chevaliers au Moyen Âge. (Các nhà sử học nghiên cứu việc điều tralịch các hiệp sĩ thời Trung Cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Docimatique (adj): (thuộc về) giám định, định lượng.

    • Une analyse docimatique. (Một phân tích giám định.)
  • Docimologie (danh từ giống cái): Khoa học về các phương pháp giám định, kiểm tra đánh giá.

    • La docimologie s'applique aux examens scolaires. (Khoa học về giám định áp dụng cho các kỳ thi học đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertise (n): sự giám định, sự thẩm định (trong y học, pháp lý).
  • Analyse quantitative (n): phân tích định lượng (trong hóa học).
  • Enquête biographique (n): cuộc điều tra tiểu sử (trong lịch sử).
Lưu ý
  • Từ ngữ chuyên ngành: "Docimasie" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, lịch sử hoặc pháp lý. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa cổ: Nghĩa liên quan đến hóa học ("sự định lượng kim loại quặng") ngày nay được coi là cổ ít dùng, thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn như "analyse minéralogique" (phân tích khoáng vật).
docimasie

Le chimiste effectue une docimasie sur un échantillon de minerai.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép giám định phủ tạng
  2. (hóa học, từ nghĩa ) sự định lượng kim loại quặng
  3. (sử học) sự điều tralịch