docimologie

Học thuật
Thân thiện
docimologie

L'examen de docimologie évalue les méthodes de notation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thi cử học: Môn khoa học nghiên cứu về các phương pháp kỹ thuật đánh giá, chấm điểm trong các kỳ thi, bao gồm việc phân tích tính công bằng, độ tin cậy hiệu quả của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La docimologie est une discipline importante pour améliorer la qualité des examens. (Thi cử họcmột ngành học quan trọng để cải thiện chất lượng của các kỳ thi.)
    • Les recherches en docimologie ont révélé des biais dans certains systèmes de notation. (Các nghiên cứu về thi cử học đã tiết lộ những thiên kiến trong một số hệ thống chấm điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problèmes de docimologie": những vấn đề thuộc về thi cử học.

    • Ce séminaire abordera les problèmes de docimologie dans l'enseignement supérieur. (Hội thảo này sẽ đề cập đến những vấn đề về thi cử học trong giáo dục đại học.)
  • "Approche docimologique": cách tiếp cận theo góc độ thi cử học.

    • Une approche docimologique est nécessaire pour réformer ce concours. (Một cách tiếp cận theo thi cử họccần thiết để cải cách cuộc thi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Docimologique (tính từ): thuộc về thi cử học.
    • Une étude docimologique (một nghiên cứu thuộc về thi cử học).
Từ đồng nghĩa
  • Science de l'évaluation: khoa học về đánh giá (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thi cử học).
docimologie

L'examen de docimologie évalue les méthodes de notation.

danh từ giống cái
  1. thi cử học

Từ có nhắc đến "docimologie"