dock-dues
/'dɔkidʤ/ Cách viết khác : (dock-dues) /'dɔkdju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thuế bến tàu, phí cảng: Khoản phí hoặc thuế mà chủ tàu, thuyền phải trả cho cơ quan quản lý cảng khi sử dụng các cơ sở vật chất như bến tàu, cầu tàu, kho bãi, hoặc các dịch vụ của cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipping company must pay the dock-dues before unloading the cargo. (Công ty vận tải biển phải trả thuế bến tàu trước khi dỡ hàng.)
- An increase in dock-dues has affected the cost of imported goods. (Việc tăng phí cảng đã ảnh hưởng đến giá thành của hàng hóa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be liable for dock-dues": phải chịu trách nhiệm thanh toán thuế bến tàu.
- The vessel's owner is liable for all dock-dues. (Chủ sở hữu con tàu phải chịu trách nhiệm thanh toán mọi khoản thuế bến tàu.)
"dock-dues collection": việc thu phí cảng.
- Efficient dock-dues collection is important for port revenue. (Việc thu phí cảng hiệu quả rất quan trọng đối với doanh thu của cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dockage (n): (1) Phí bến tàu (nghĩa tương tự dock-dues). (2) Việc neo đậu tại bến.
- Port charges / Port dues (n): Phí cảng, thuế cảng (nhóm từ có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại phí tại cảng).
- Harbor dues (n): Phí bến cảng, thuế cảng (thường dùng ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Port fee: Phí cảng.
- Wharfage: Phí bến tàu, phí sử dụng cầu tàu.
Lưu ý
- "Dock-dues" thường được dùng ở dạng số nhiều.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng hải, vận tải biển và logistics.