dock-glass

/'dɔkglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
dock-glass

A sommelier uses a dock-glass to taste the wine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc vại (để nếm rượu vang): Một loại ly lớn, thường chân, được sử dụng để nếm đánh giá rượu vang, đặc biệt trong các hầm rượu hoặc khi mua bán rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant used a dock-glass to sample the wine from the barrel. (Người buôn rượu đã dùng một cốc vại để nếm thử rượu từ thùng.)
    • A traditional dock-glass is quite large to allow the wine's aroma to develop. (Một cốc vại truyền thống khá lớn để hương thơm của rượu có thể tỏa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to taste from a dock-glass": nếm rượu bằng cốc vại.
    • The sommelier tasted the new vintage from a dock-glass. (Chuyên gia rượu đã nếm loại rượu mới nhất bằng một cốc vại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasting glass (n): ly nếm rượu (nói chung, có thể nhỏ hơn cốc vại).
  • Wine sampler (n): người nếm rượu; cũng có thể chỉ dụng cụ để lấy mẫu rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Wine tasting glass: ly nếm rượu vang.
  • Sampling glass: ly lấy mẫu.
dock-glass

A sommelier uses a dock-glass to taste the wine.

danh từ
  1. cốc vại (để nếm rượu vang)