dock-master

/'dɔk,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
dock-master

The dock-master directs a large cargo ship into the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng bến tàu: Người quản lý hoặc giám sát một bến tàu, cầu tàu hoặc khu vực cảng, chịu trách nhiệm về việc điều phối, sắp xếp vị trí neo đậu các hoạt động liên quan đến tàu thuyền tại đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dock-master directed the large cargo ship to its assigned berth. (Trưởng bến tàu đã chỉ dẫn con tàu chở hàng lớn vào vị trí bến đã được phân công.)
    • All captains must report to the dock-master upon arrival. (Tất cả các thuyền trưởng phải báo cáo với trưởng bến tàu ngay khi cập bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the dock-master": tham vấn/liên hệ với trưởng bến tàu.
    • Before docking, we need to consult the dock-master for instructions. (Trước khi cập bến, chúng tôi cần liên hệ với trưởng bến tàu để nhận chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dockmaster (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "dock-master", cùng nghĩa.
  • Harbormaster (n): Quản cảng, chức danh tương tự, thường phạm vi quản lý rộng hơn toàn bộ một cảng.
  • Port authority (n): Cơ quan quản lý cảng, thường một tổ chức hơn một cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Port manager: Quản lý cảng.
  • Berthing master: Sĩ quan điều động bến tàu (nhấn mạnh vào nghiệp vụ điều phối tàu cập bến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dock-master")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dock-master")

dock-master

The dock-master directs a large cargo ship into the harbor.

danh từ
  1. trưởng bến tàu