dockization

/,dɔki'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dockization

The city's new dockization project will create a modern port for cargo ships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xây dựng bến tàu: Quá trình hoặc hành động xây dựng, phát triển các bến tàu, cầu cảng hoặc các cơ sở hạ tầng tương tự dành cho tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dockization of the port was a massive project that took five years. (Việc xây dựng bến tàu của cảng một dự án lớn kéo dài năm năm.)
    • The government's plan includes the dockization of the entire coastal area. (Kế hoạch của chính phủ bao gồm việc xây dựng bến tàu cho toàn bộ khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo dockization": trải qua quá trình xây dựng bến tàu.
    • The old fishing village is scheduled to undergo dockization next year. (Làng chài được lên kế hoạch trải qua quá trình xây dựng bến tàu vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dock (n): bến tàu, cầu cảng.

    • The ship is at the dock. (Con tàu đangbến.)
  • Dock (v): cập bến, đưa vào bến.

    • The ferry will dock at 9 AM. (Phà sẽ cập bến lúc 9 giờ sáng.)
  • Dockyard (n): xưởng đóng tàu, xưởng sửa chữa tàu.

    • The naval dockyard is very busy. (Xưởng đóng tàu hải quân rất bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Port development: phát triển cảng.
  • Quay construction: xây dựng cầu cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'dockization')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ 'dockization')

dockization

The city's new dockization project will create a modern port for cargo ships.

danh từ
  1. sự xây dựng bến tàu