dockside
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực cạnh bến tàu, bờ cảng: Chỉ khu vực đất liền ngay sát cạnh bến tàu, bến cảng, nơi diễn ra các hoạt động bốc dỡ hàng hóa, đón tàu, hoặc các dịch vụ liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen were mending their nets on the dockside. (Những ngư dân đang vá lưới trên bờ cảng.)
- There are many warehouses and cranes along the dockside. (Có nhiều nhà kho và cần cẩu dọc theo khu vực cạnh bến tàu.)
- We waited for the ship to arrive at the dockside. (Chúng tôi chờ con tàu cập bến tại bờ cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dockside activities": các hoạtật động diễn ra ở khu vực cảng.
- The dockside activities include loading cargo and refueling ships. (Các hoạt động ở bến cảng bao gồm bốc xếp hàng hóa và tiếp nhiên liệu cho tàu.)
"dockside view": tầm nhìn ra bến cảng.
- The restaurant offers a beautiful dockside view. (Nhà hàng có một tầm nhìn ra bến cảng rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dock (n): bến tàu, cầu tàu. (Là cấu trúc mà "dockside" nằm cạnh).
- Waterfront (n): khu vực ven sông/ven biển. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "dockside").
- Quayside (n): bến cảng, bờ kè. (Từ gần nghĩa, chỉ khu vực dọc theo bến cảng).
Từ đồng nghĩa
- Quay: bến cảng, bến tàu.
- Harborside: khu vực cạnh bến cảng.
- Wharfside: khu vực cạnh cầu tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dockside").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dockside").