dockyard

/'dɔkjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
dockyard

A large cargo ship is being repaired in the busy dockyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng sửa chữa đóng tàu (chủ yếu của hải quân): Một khu vực hoặc cơ sở chuyên dụng, thường nằm ven sông hoặc ven biển, được trang bị các bến tàu, ụ tàu, cần cẩu xưởng máy để đóng mới, lắp ráp, bảo trì sửa chữa tàu thuyền. Thuật ngữ này thường gắn liền với các cơ sở của hải quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old warship was towed to the naval dockyard for a complete overhaul. (Chiến hạm được kéo đến xưởng sửa chữa hải quân để đại tu toàn bộ.)
    • Several new cargo ships are under construction at the dockyard. (Một số tàu chở hàng mới đang được đóng tại xưởng đóng tàu.)
    • Access to the dockyard is restricted for security reasons. (Việc ra vào xưởng đóng tàu bị hạn chế lý do an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naval dockyard": xưởng hải quân, xưởng đóng tàu của hải quân.

    • He spent his career as an engineer at the Portsmouth Naval Dockyard. (Ông ấy đã dành cả sự nghiệp làm kỹ sư tại Xưởng Hải quân Portsmouth.)
  • "commercial dockyard": xưởng đóng tàu thương mại.

    • The city's economy once relied heavily on its commercial dockyards. (Nền kinh tế của thành phố từng phụ thuộc nhiều vào các xưởng đóng tàu thương mại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shipyard (n): xưởng đóng tàu. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ các cơ sở đóng tàu mới, trong khi "dockyard" thường nhấn mạnh vào việc sửa chữa bảo trì, đặc biệt cho hải quân.
  • Dry dock (n): ụ tàu, ụ khô. Một cấu trúc có thể làm khô cạn nước để tàu có thể được kiểm tra sửa chữa phần thân dưới nước. Đây một phần quan trọng trong một "dockyard".
  • Boatyard (n): xưởng đóng/sửa thuyền (thường cho tàu thuyền nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Naval yard: xưởng hải quân.
  • Shipyard: xưởng đóng tàu (như đã nêutrên).
  • Arsenal (trong một số ngữ cảnh lịch sử): kho khí, xưởng khí hải quân, nơi có thể bao gồm cả khu vực đóng sửa tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dockyard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dockyard".

dockyard

A large cargo ship is being repaired in the busy dockyard.

danh từ
  1. xưởng sửa chữa đóng tàu (chủ yếu của hải quân)

Từ có nhắc đến "dockyard"