doctor of fine arts

Học thuật
Thân thiện
doctor of fine arts

A university president presents a doctor of fine arts degree to a smiling artist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến sỹ nghệ thuật: Một học vị tiến sĩ trong lĩnh vực nghệ thuật, thường được viết tắt D.F.A. (Doctor of Fine Arts). Đây có thể một văn bằng học thuật chính thức hoặc một học vị danh dự được trao để ghi nhận những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was awarded a doctor of fine arts for her groundbreaking work in sculpture. ( ấy đã được trao học vị tiến sỹ nghệ thuật công trình điêu khắc mang tính đột phá của mình.)
    • The university will confer the honorary doctor of fine arts on the renowned filmmaker. (Trường đại học sẽ trao học vị tiến sỹ nghệ thuật danh dự cho nhà làm phim nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honorary doctor of fine arts": Tiến sỹ nghệ thuật danh dự.
    • He received an honorary doctor of fine arts from his alma mater. (Ông ấy nhận được học vị tiến sỹ nghệ thuật danh dự từ trường đại học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • D.F.A.: Cách viết tắt phổ biến của "doctor of fine arts".
  • Doctorate in Fine Arts: Cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương.
  • Ph.D. in Fine Arts: Tiến sĩ Triết học trong lĩnh vực Nghệ thuật, thường văn bằng nghiên cứu học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Doctorate in Arts: Học vị tiến sĩ nghệ thuật (cách gọi chung hơn).
doctor of fine arts

A university president presents a doctor of fine arts degree to a smiling artist.

Noun
  1. tiến sỹ nghệ thuật

Từ đồng nghĩa