doctoralement

Học thuật
Thân thiện
doctoralement

Il parle doctoralement pour impressionner son auditoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Nghĩa xấu) Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái: Dùng để miêu tả cách nói năng, cư xử một cách kiểu cách, tỏ ra mình rất uyên bác, học rộng một cách không tự nhiên thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu doctoralement à une question simple. (Anh ta đã trả lời một câu hỏi đơn giản với vẻ thông thái.)
    • Évitez de parler doctoralement lors d'une conversation amicale. (Hãy tránh nói chuyện ra vẻ đạo mạo trong một cuộc trò chuyện thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như luôn mang sắc thái tiêu cực, châm biếm. nhấn mạnh sự giả tạo, màu mè trong việc thể hiện kiến thức, thay vì sự thông thái thực sự.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành vi giao tiếp như: parler (nói), répondre (trả lời), s'exprimer (diễn đạt), déclarer (tuyên bố).
Biến thể từ gần giống
  • Doctoral, -e (tính từ): (nghĩa xấu) có vẻ đạo mạo, thông thái.
    • un ton doctoral (một giọng điệu đạo mạo)
  • Doctement (phó từ): (nghĩa tốt) một cách uyên bác, thông thái. (Đâytừ đồng nghĩa nhưng mang nghĩa tích cực, không sắc thái châm biếm như "doctoralement").
Từ đồng nghĩa
  • Pédantesquement: một cách hợm hĩnh, ra vẻ ta đây hay chữ.
  • Suffisamment: một cách tự mãn, đầy vẻ tự phụ.
Từ trái nghĩa
  • Simplement: một cách giản dị, đơn giản.
  • Humblement: một cách khiêm tốn.
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
doctoralement

Il parle doctoralement pour impressionner son auditoire.

phó từ
  1. (nghĩa xấu) ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái
    • Parler doctoralement
      nói ra vẻ thông thái