doctorship
/'dɔktəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh vị tiến sĩ: "doctorship" chỉ học vị, danh hiệu của một người đã hoàn thành chương trình tiến sĩ và được cấp bằng.
- Nghề bác sĩ y khoa: "doctorship" cũng có thể chỉ nghề nghiệp hoặc vị thế hành nghề của một bác sĩ y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She earned her doctorship in Physics last year. (Cô ấy đã nhận được danh vị tiến sĩ Vật lý vào năm ngoái.)
- His lifelong dream was to achieve a doctorship in medicine. (Giấc mơ cả đời của anh ấy là đạt được danh vị tiến sĩ y khoa.)
- After years of practice, he was recognized for his exemplary doctorship. (Sau nhiều năm hành nghề, ông ấy được công nhận vì tay nghề bác sĩ y khoa mẫu mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded a doctorship": được trao tặng/ cấp bằng tiến sĩ.
- He was awarded a doctorship for his groundbreaking research. (Ông ấy được trao tặng danh vị tiến sĩ cho nghiên cứu đột phá của mình.)
"to practice with one's doctorship": hành nghề với tư cách là một bác sĩ.
- She returned to her hometown to practice with her newly acquired doctorship. (Cô ấy trở về quê nhà để hành nghề với danh vị bác sĩ mới đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
Doctorate (n): bằng tiến sĩ (thường dùng phổ biến hơn để chỉ bằng cấp).
- He holds a doctorate in Economics. (Anh ấy có bằng tiến sĩ Kinh tế học.)
Doctor (n): tiến sĩ; bác sĩ.
- Please consult your doctor about these symptoms. (Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn về các triệu chứng này.)
Từ đồng nghĩa
- Doctorate: học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ.
- PhD (Doctor of Philosophy): tiến sĩ triết học (một loại bằng tiến sĩ phổ biến).
danh từ
- danh vị tiến sĩ
- nghề bác sĩ y khoa