doctress

/'dɔktəris/ Cách viết khác : (doctress) /'dɔktris/
Học thuật
Thân thiện
doctress

A doctress examines a patient in her clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tiến sĩ: Một người phụ nữ đã đạt được học vị tiến sĩ, cấp bậc học thuật cao nhất trong một lĩnh vực.
    • Nữ bác sĩ y khoa: Một người phụ nữ hành nghề y, bằng cấp chuyên môn để chẩn đoán điều trị bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a distinguished doctress in the field of literature. ( ấy một nữ tiến sĩ xuất sắc trong lĩnh vực văn học.)
    • The village was grateful for the care provided by the skilled doctress. (Ngôi làng biết ơn sự chăm sóc của vị nữ bác sĩ tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngôn ngữ: Từ "doctress" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ "doctor" được dùng chung cho cả nam nữ. Việc sử dụng "doctress" có thể được coi không cần thiết hoặc lỗi thời.
    • The term "doctress" has largely fallen out of common usage. (Thuật ngữ "doctress" phần lớn đã không còn được sử dụng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctor (n): Bác sĩ, tiến sĩ (dùng chung cho cả nam nữ trong tiếng Anh hiện đại).
    • She is a doctor of philosophy. ( ấy một tiến sĩ triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Female doctor: Nữ bác sĩ (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
  • Physician (n): Bác sĩ y khoa (thường chỉ bác sĩ điều trị).
  • PhD holder: Người bằng tiến sĩ.
doctress

A doctress examines a patient in her clinic.

danh từ
  1. nữ tiến sĩ
  2. nữ bác sĩ y khoa

Từ gần giống