doctrinarianism

/,dɔktri'neəriənizm/ Cách viết khác : (doctrinarianism) /,dɔktri'neəriənizm/
Học thuật
Thân thiện
doctrinarianism

Doctrinarianism often leads to rigid thinking in academic debates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lý luận cố chấp, tính giáo điều: Chỉ thái độ hoặc phương pháp tuân thủ một cách cứng nhắc, máy móc vào các học thuyết, nguyên hoặc lý luận đã được thiết lập, không xem xét đến tính thực tế, hoàn cảnh cụ thể hoặc bằng chứng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His rigid doctrinarianism prevented him from considering any alternative solutions. (Tính lý luận cố chấp cứng nhắc của anh ta đã ngăn cản anh ta xem xét bất kỳ giải pháp thay thế nào.)
    • The party's failure was attributed to its leaders' doctrinarianism, which ignored the changing social realities. (Sự thất bại của đảng được cho do tính giáo điều của các nhà lãnh đạo, những người đã phớt lờ thực tế xã hội đang thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be accused of doctrinarianism": Bị buộc tội tính giáo điều, cố chấp.
    • The economist was accused of doctrinarianism for dismissing all policies that did not align with classical theory. (Nhà kinh tế học đó bị buộc tội tính giáo điều đã bác bỏ mọi chính sách không phù hợp với lý thuyết cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctrinaire (danh từ): Người theo chủ nghĩa giáo điều, người cố chấp với lý thuyết.
    • He was seen as a doctrinaire who valued theory over practical results. (Anh ta bị xem một kẻ giáo điều, coi trọng lý thuyết hơn kết quả thực tế.)
  • Doctrinaire (tính từ): Mang tính giáo điều, lý thuyết suông.
    • His doctrinaire approach failed to address the complex issues on the ground. (Cách tiếp cận giáo điều của ông ta đã thất bại trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp trên thực địa.)
  • Doctrine (danh từ): Học thuyết, giáo , chủ nghĩa.
    • The political party is founded on a specific economic doctrine. (Đảng chính trị đó được thành lập dựa trên một học thuyết kinh tế cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatism: Chủ nghĩa giáo điều, tính độc đoán tư tưởng.
  • Rigidity: Tính cứng nhắc, tính bất di bất dịch.
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, tính không uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Pragmatism: Chủ nghĩa thực dụng, tính thực tế.
  • Flexibility: Tính linh hoạt.
  • Open-mindedness: Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
Thành ngữ liên quan
  • To be blinded by doctrine: Bị che mắt bởi giáo điều, không nhìn thấy thực tế.
    • Leaders who are blinded by doctrine often lead their followers to disaster. (Những nhà lãnh đạo bị che mắt bởi giáo điều thường dẫn dắt người theo họ đến thảm họa.)
doctrinarianism

Doctrinarianism often leads to rigid thinking in academic debates.

danh từ
  1. tính lý luận cố chấp