doctrine
/'dɔktrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết, chủ nghĩa: Một hệ thống các nguyên tắc, niềm tin hoặc giáo lý được một nhóm người, tổ chức hoặc tôn giáo chấp nhận và coi là có thẩm quyền, thường được giảng dạy và truyền bá.
- Giáo lý: Các nguyên tắc và niềm tin cơ bản của một tôn giáo, được chính thức công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Monroe Doctrine was a key principle of U.S. foreign policy. (Học thuyết Monroe là một nguyên tắc then chốt trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.)
- Buddhist doctrine teaches the importance of compassion. (Giáo lý Phật giáo dạy về tầm quan trọng của lòng từ bi.)
- The company's doctrine emphasizes innovation above all else. (Học thuyết của công ty nhấn mạnh sự đổi mới trên hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to preach a doctrine": rao giảng một học thuyết/giáo lý.
- The philosopher spent his life preaching his doctrine of peace. (Triết gia đã dành cả đời để rao giảng học thuyết hòa bình của mình.)
"party doctrine": đường lối, học thuyết của đảng.
- All members are expected to adhere to the party doctrine. (Mọi đảng viên đều được kỳ vọng tuân thủ đường lối của đảng.)
Biến thể và từ gần giống
Doctrinal (adj): (thuộc về) học thuyết, giáo lý.
- There was a doctrinal dispute between the two churches. (Đã có một tranh cãi về giáo lý giữa hai nhà thờ.)
Doctrinaire (adj/n): giáo điều, người giáo điều (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc).
- His doctrinaire approach left no room for compromise. (Cách tiếp cận giáo điều của ông ta không chừa chỗ cho thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Dogma: giáo điều, tín điều (thường nhấn mạnh tính bắt buộc và không thể bàn cãi).
- Tenet: tín điều, nguyên lý cơ bản (thường dùng cho một nguyên tắc cụ thể trong một hệ thống niềm tin).
- Principle: nguyên tắc, nguyên lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "doctrine")
Thành ngữ liên quan
- "The doctrine of the mean" (Triết học): Học thuyết Trung dung (trong triết học Aristotle và Khổng Tử).
- "Strategic doctrine": Học thuyết chiến lược (trong quân sự hoặc kinh doanh).
danh từ
- học thuyết chủ nghĩa