doctrine
/'dɔktrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Học thuyết, chủ nghĩa, luận thuyết: Một hệ thống các nguyên tắc, niềm tin hoặc tư tưởng được một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức chính thức chấp nhận và truyền bá, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, tôn giáo hoặc triết học.
- Pháp lý, án lý (trong luật học): Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc pháp lý được thiết lập thông qua các phán quyết trước đó, tạo thành cơ sở cho việc xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La doctrine économique de ce parti est très controversée. (Học thuyết kinh tế của đảng này rất gây tranh cãi.)
- Les juges se réfèrent souvent à la doctrine établie par les tribunaux supérieurs. (Các thẩm phán thường viện dẫn án lý được thiết lập bởi các tòa án cấp cao.)
- La doctrine de l'église a évolué au fil des siècles. (Học thuyết của nhà thờ đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Doctrine officielle": học thuyết chính thức.
- Le gouvernement a publié sa doctrine officielle en matière de défense. (Chính phủ đã công bố học thuyết chính thức của mình về mặt quốc phòng.)
"Être conforme à la doctrine": phù hợp với học thuyết/án lý.
- Sa décision est parfaitement conforme à la doctrine juridique. (Quyết định của ông ta hoàn toàn phù hợp với án lý.)
Biến thể và từ gần giống
Doctrinal, doctrinale (tính từ): (thuộc về) học thuyết, giáo điều.
- Un débat doctrinal (một cuộc tranh luận về học thuyết).
Doctrinaire (tính từ/danh từ): giáo điều, người theo chủ nghĩa giáo điều.
- Une approche doctrinaire (một cách tiếp cận giáo điều).
Từ đồng nghĩa
- Théorie (danh từ giống cái): lý thuyết.
- Dogme (danh từ giống đực): giáo điều, tín điều (thường cứng nhắc hơn).
- Principe (danh từ giống đực): nguyên tắc.
Thành ngữ liên quan
- "Doctrine de la séparation des pouvoirs": học thuyết phân chia quyền lực (một nguyên tắc nền tảng trong nhiều hệ thống chính trị).
- "Doctrine du précédent" (hay "stare decisis"): học thuyết về án lệ (trong luật pháp Common Law, nguyên tắc tuân theo các quyết định trước đó).
danh từ giống cái
- chủ nghĩa, học thuyết, luận thuyết
- Doctrine politiquehọc thuyết chính trị
- (luật học, pháp lý) pháp lý, án lý