doctrinize

/'dɔktrinaiz/
Học thuật
Thân thiện
doctrinize

A philosopher's ideas began to doctrinize over time.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Trở thành học thuyết, trở thành chủ nghĩa: Quá trình một tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được hệ thống hóa chính thức hóa thành một học thuyết hoặc chủ nghĩa cấu trúc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Over centuries, the philosopher's scattered thoughts began to doctrinize into a formal school of thought. (Qua nhiều thế kỷ, những suy nghĩ rời rạc của triết gia bắt đầu trở thành học thuyết chính thức.)
    • The movement's core ideas started to doctrinize, making them less flexible but more influential. (Những ý tưởng cốt lõi của phong trào bắt đầu trở thành chủ nghĩa, khiến chúng kém linh hoạt hơn nhưng ảnh hưởng lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to begin to doctrinize": bắt đầu trở thành học thuyết.
    • The political ideology began to doctrinize after the leader's writings were compiled. (Hệ tư tưởng chính trị bắt đầu trở thành học thuyết sau khi các tác phẩm của lãnh tụ được biên soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctrine (n): học thuyết, chủ nghĩa, giáo .
    • The doctrine of non-violence is central to their beliefs. (Học thuyết bất bạo động trung tâm trong niềm tin của họ.)
  • Doctrinaire (adj): giáo điều, cứng nhắc theo học thuyết.
    • His doctrinaire approach left no room for practical solutions. (Cách tiếp cận giáo điều của ông ta không để lại chỗ cho các giải pháp thực tế.)
  • Doctrinal (adj): (thuộc về) học thuyết, giáo .
    • There was a doctrinal dispute among the scholars. (Đã một cuộc tranh cãi về học thuyết giữa các học giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematize: hệ thống hóa (nhấn mạnh vào việc sắp xếp trật tự).
  • Formalize: chính thức hóa (nhấn mạnh vào việc làm cho hình thức chính thức).
  • Codify: pháp điển hóa, hệ thống hóa thành văn bản.
Lưu ý
  • "Doctrinize" một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "become a doctrine" hoặc "evolve into a doctrine" hơn động từ "doctrinize".
doctrinize

A philosopher's ideas began to doctrinize over time.

nội động từ
  1. trở thành học thuyết, trở thành chủ nghĩa