documentaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán bộ tư liệu: Một chuyên gia phụ trách việc thu thập, phân loại, lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin, tài liệu trong một thư viện, trung tâm tư liệu hoặc cơ quan lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le documentaliste m'a aidé à trouver des articles scientifiques rares. (Người cán bộ tư liệu đã giúp tôi tìm những bài báo khoa học hiếm.)
- Elle travaille comme documentaliste dans un musée d'histoire. (Cô ấy làm việc với tư cách là cán bộ tư liệu tại một bảo tàng lịch sử.)
- Pour ce projet de recherche, il faut consulter le documentaliste de l'institut. (Để thực hiện dự án nghiên cứu này, cần phải tham vấn cán bộ tư liệu của viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Documentaliste spécialisé(e)": Cán bộ tư liệu chuyên ngành.
- Un documentaliste spécialisé en droit est très recherché. (Một cán bộ tư liệu chuyên ngành luật rất được săn đón.)
"Documentaliste audiovisuel(le)": Cán bộ tư liệu nghe nhìn (phụ trách tư liệu phim, ảnh, ghi âm).
- Le documentaliste audiovisuel gère les archives filmées de la télévision. (Người cán bộ tư liệu nghe nhìn quản lý kho lưu trữ phim của đài truyền hình.)
Biến thể và từ gần giống
Documentation (n.f): Tư liệu, tài liệu; bộ phận tư liệu.
- La documentation sur ce sujet est complète. (Bộ tư liệu về chủ đề này rất đầy đủ.)
Documenter (v.t): Cung cấp tài liệu, lập hồ sơ tư liệu.
- Il faut documenter soigneusement chaque dossier. (Cần phải lập hồ sơ tư liệu cẩn thận cho từng vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
- Archiviste (n): Nhân viên lưu trữ (tập trung vào lưu trữ lịch sử và bảo quản).
- Bibliothécaire (n): Cán bộ thư viện (thường làm việc trong thư viện công cộng hoặc thư viện trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'documentaliste')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'documentaliste')
danh từ
- cán bộ tư liệu