documentariste

Học thuật
Thân thiện
documentariste

Une documentariste filme des animaux dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dựng phim tài liệu: Một người chuyên sản xuất, đạo diễn hoặc thực hiện các bộ phim tài liệu (documentaires). Công việc của họ bao gồm nghiên cứu, quay phim biên tập để tạo ra một tác phẩm phản ánh hiện thực về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce documentariste est célèbre pour ses films sur la vie sauvage. (Người dựng phim tài liệu này nổi tiếng với những bộ phim về đời sống hoang .)
    • Elle aspire à devenir documentariste pour raconter des histoires vraies. ( ấy khao khát trở thành người dựng phim tài liệu để kể những câu chuyện thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nhấn mạnh đến vai trò sáng tạo chuyên môn của người thực hiện, không chỉ đơn thuầnngười quay phim. Một thườngtác giả, người định hình góc nhìn câu chuyện của bộ phim.
Biến thể từ gần giống
  • Documentaire (danh từ): phim tài liệu.
    • J'aime regarder des documentaires historiques. (Tôi thích xem những phim tài liệu lịch sử.)
  • Réalisateur/Réalisatrice (danh từ): đạo diễn (nói chung, có thể chỉ phim điện ảnh, phim tài liệu hoặc chương trình truyền hình).
  • Cinéaste (danh từ): nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réalisateur de documentaires: đạo diễn phim tài liệu.
  • Auteur de documentaires: tác giả phim tài liệu.
documentariste

Une documentariste filme des animaux dans la forêt.

danh từ
  1. người dựng phim tài liệu