dodécastyle

Học thuật
Thân thiện
dodécastyle

Un temple dodécastyle se dresse sur la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kiến trúc) mười hai cột: Thuật ngữ "dodécastyle" dùng để mô tả một kiến trúc, thườngmặt tiền của một ngôi đền hoặc tòa nhà cổ điển, đúng mười hai cột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temple était de conception dodécastyle. (Ngôi đền thiết kế mười hai cột.)
    • On parle d'un portique dodécastyle. (Người ta nói về một hàng hiên mười hai cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khảo cổ hoặc khi mô tả chính xác các phong cách kiến trúc Hy Lạp La cổ đại. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Dodécastylos (danh từ giống đực): Cách viết thay thế cùng nghĩa, chỉ một công trình kiến trúc mười hai cột.
  • Tétrastyle (tính từ): () bốn cột.
  • Hexastyle (tính từ): () sáu cột.
  • Octostyle (tính từ): () tám cột.
Từ đồng nghĩa
  • À douze colonnes: mười hai cột (cụm từ mô tả thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dodécastyle

Un temple dodécastyle se dresse sur la colline.

tính từ
  1. (kiến trúc) () mười hai cột