doddecagon

/dou'dekəgən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình mười hai cạnh: Một hình phẳng trong hình học đúng mười hai cạnh thẳng mười hai góc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A regular dodecagon has twelve equal sides and twelve equal angles. (Một hình mười hai cạnh đều mười hai cạnh bằng nhau mười hai góc bằng nhau.)
    • The base of the monument is shaped like a dodecagon. (Phần đế của đài tưởng niệm hình mười hai cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regular dodecagon": Hình mười hai cạnh đều, một hình tất cả các cạnh các góc trong bằng nhau.
    • Calculating the area of a regular dodecagon requires a specific formula. (Việc tính diện tích của một hình mười hai cạnh đều đòi hỏi một công thức cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodecagonal (adj): (thuộc) hình mười hai cạnh, hình mười hai cạnh.
    • The room features a dodecagonal floor plan. (Căn phòng có mặt bằng sàn hình mười hai cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • 12-gon: Hình 12 cạnh (cách gọi khác, thường dùng trong toán học tổng quát).
danh từ
  1. (toán học) hình mười hai cánh

Từ gần giống