doddered
/'dɔdəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phủ dây tơ hồng: Dùng để mô tả một cái cây bị bao phủ bởi dây tơ hồng, một loại thực vật ký sinh.
- Bị chặt ngọn, bị mất ngọn: Mô tả cây cối đã bị mất phần ngọn, thường do tự nhiên hoặc bàn tay con người.
- Bị chặt cành, bị mất cành: Chỉ cây cối đã bị mất các cành lớn, để lại thân chính trơ trụi hoặc biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, doddered oak stood alone in the field. (Cây sồi già bị chặt ngọn đứng một mình trên cánh đồng.)
- They walked past a doddered tree covered in parasitic vines. (Họ đi ngang qua một cái cây bị phủ dây tơ hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doddered" trong văn học mô tả: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả cảnh quan để tạo hình ảnh về sự già nua, suy tàn hoặc bị tàn phá của cây cối.
- The landscape was dotted with doddered pines, remnants of a great forest. (Cảnh quan lốm đốm những cây thông bị mất cành, là tàn tích của một khu rừng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodder (động từ): Lảo đảo, run rẩy (chỉ dáng đi của người già).
- The old man began to dodder across the room. (Ông lão bắt đầu lảo đảo bước qua căn phòng.)
- Doddering (tính từ): Lẩm cẩm, run rẩy (thường mô tả người già yếu).
- He is a kind, doddering old gentleman. (Ông ấy là một quý ông già tốt bụng và lẩm cẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Topped: Bị chặt ngọn (cây).
- Lopped: Bị chặt bớt cành.
- Blighted: Bị bệnh tàn phá, héo úa.
Lưu ý
- Từ "doddered" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc mô tả thực vật cụ thể. Nghĩa phổ biến và thường xuyên gặp hơn của gốc từ này là "dodder" (động từ) và "doddering" (tính từ) để mô tả trạng thái của con người.
tính từ
- có phủ dây tơ hồng (cây)
- bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây...)