dodderer
/'dɔdərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già yếu, lẫy bẫy: Một người, thường là người cao tuổi, di chuyển một cách không vững vàng, run rẩy và chậm chạp do tuổi tác hoặc sự suy yếu về thể chất.
- Người hậu đậu, vụng về: Một người hành động một cách thiếu chắc chắn, chậm chạp hoặc lóng ngóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kind nurse helped the old dodderer cross the busy street. (Y tá tốt bụng đã giúp người già lẫy bẫy băng qua con đường đông đúc.)
- He moved around the kitchen like a dodderer, dropping spoons and forgetting what he was doing. (Anh ta di chuyển quanh nhà bếp như một người hậu đậu, làm rơi thìa và quên mất mình đang làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poor old dodderer": Cụm từ thể hiện sự thương cảm, xót xa đối với một người già yếu.
- Everyone in the village looks out for poor old Mr. Jenkins, he's become quite a dodderer. (Mọi người trong làng đều để ý chăm sóc ông Jenkins tội nghiệp, ông ấy đã trở nên khá lẫy bẫy rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- To dodder (động từ): Di chuyển hoặc hành động một cách run rẩy, không vững, đặc biệt là do tuổi già.
- The old man doddered slowly down the path. (Ông lão lẫy bẫy đi chậm rãi xuống con đường mòn.)
- Doddery (tính từ): Ở trong trạng thái run rẩy, không vững vàng, yếu ớt (vì già).
- He's grown quite doddery in his nineties. (Ông ấy đã trở nên khá yếu ớt, lẫy bẫy ở độ tuổi chín mươi.)
Từ đồng nghĩa
- Dotard: Người già cả lẩm cẩm (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể chỉ sự lú lẫn về tinh thần).
- Geezer: Người già, ông già (từ lóng, có thể mang tính thân mật hoặc hơi khinh miệt tùy ngữ cảnh).
- Oldster: Người cao tuổi (từ trung lập).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dodderer" thường mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc mỉa mai. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng, nên dùng các cụm từ trung lập hơn như "elderly person" (người cao tuổi) hoặc "frail old person" (người già yếu).
danh từ
- người tàn tật; người già lẫy bẫy; người hậu đậu