dodelinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lắc lư đầu; sự đu đưa thân mình: Chỉ hành động chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, thường là của đầu hoặc phần trên cơ thể, trong trạng thái buồn ngủ, thư giãn hoặc khi đang suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dodelinement du bébé endormi dans son berceau était apaisant. (Sự lắc lư đầu của em bé đang ngủ trong nôi thật êm dịu.)
- On remarquait un léger dodelinement chez le vieil homme assis sur le banc. (Người ta nhận thấy một sự đu đưa thân mình nhẹ nhàng ở ông lão ngồi trên ghế dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris de dodelinement": rơi vào trạng thái gật gù, lắc lư đầu (vì buồn ngủ hoặc mệt mỏi).
- Après un long voyage, il était pris de dodelinement. (Sau một chuyến đi dài, anh ta rơi vào trạng thái gật gù.)
Biến thể và từ gần giống
Dodeliner (động từ): lắc lư đầu, đu đưa thân mình một cách nhẹ nhàng.
- Le bébé commence à dodeliner de la tête. (Em bé bắt đầu lắc lư đầu.)
Balancement (danh từ giống đực): sự đung đưa, sự lắc lư (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều vật thể).
- Le balancement des branches dans le vent. (Sự đung đưa của cành cây trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillation (danh từ giống cái): sự dao động, sự đung đưa (thường mang tính kỹ thuật hoặc vật lý hơn).
- Bercement (danh từ giống đực): sự ru, sự đu đưa (thường với mục đích làm dịu hoặc ru ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'dodelinement'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dodelinement'.
danh từ giống đực
- sự lắc lư đầu; sự đu đưa thân mình