dodgem

Học thuật
Thân thiện
dodgem

A child drives a dodgem car at the amusement park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi điều khiển xe ô tô điện nhỏ trong hội chợ: "dodgem" tên một trò chơi giải trí thường thấyhội chợ, công viên giải trí hoặc khu vui chơi. Người chơi ngồi trong một chiếc xe điện nhỏ điều khiển trên một sàn đặc biệt, cố gắng va chạm nhẹ vào các xe khác trong khi né tránh để không bị va chạm mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children spent an hour on the dodgems at the fair. (Bọn trẻ đã dành một giờ chơi trò đua xe tránh nhauhội chợ.)
    • My favorite ride at the amusement park is always the dodgem cars. (Trò chơi yêu thích của tôicông viên giải trí luôn những chiếc xe đụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dodgem car": một chiếc xe dùng trong trò chơi "dodgem".
    • He steered the dodgem car expertly around the arena. (Anh ấy lái chiếc xe đụng một cách điêu luyện quanh sàn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumper car (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho "dodgem", đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, cũng có nghĩa xe đụng.
  • Dodgem car (n): Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ phương tiện trong trò chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Bumper car: Xe đụng (từ đồng nghĩa chính).
  • Dashing car: Xe đua (cách gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "dodgem" bắt nguồn từ động từ "to dodge" (né tránh), phản ánh mục tiêu của trò chơi vừa đụng vào xe người khác vừa né tránh các đụng. Ở một số nơi, trò chơi này được biết đến nhiều hơn với tên gọi "bumper cars".
dodgem

A child drives a dodgem car at the amusement park.

Noun
  1. Trò chơi điều khiển xe ôtô trong hội chợ

Từ đồng nghĩa