dodécasyllabe

Học thuật
Thân thiện
dodécasyllabe

Un poème dodécasyllabe est souvent utilisé dans la poésie classique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) () mười hai âm tiết: Dùng để mô tả một dòng thơ hoặc một từ chính xác mười hai âm tiết.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) từ mười hai âm tiết: Chỉ bản thân một từ mười hai âm tiết.
    • Câu thơ mười hai âm tiết: Chỉ một dòng thơ được cấu tạo bởi mười hai âm tiết, một hình thức phổ biến trong thơ ca Pháp, đặc biệttrong thể thơ Alexandrin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un vers dodécasyllabe est courant dans la poésie classique française. (Một câu thơ mười hai âm tiếtphổ biến trong thơ ca cổ điển Pháp.)
    • Chercher un mot dodécasyllabe est un vrai défi. (Tìm một từ mười hai âm tiếtmột thử thách thực sự.)
  • Danh từ giống đực:

    • "Anticonstitutionnellement" est un dodécasyllabe célèbre en français. ("Anticonstitutionnellement" là một từ mười hai âm tiết nổi tiếng trong tiếng Pháp.)
    • L'alexandrin est un dodécasyllabe. (Thơ Alexandrinthơ mười hai âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, dodécasyllabe thường được dùng đồng nghĩa với alexandrin, mặc dù về mặt kỹ thuật, alexandrinmột thể thơ cụ thể thường cấu trúc 12 âm tiết với một quy tắc ngắt nhịp (césure) rõ ràngâm tiết thứ 6.
    • Il a analysé le rythme du dodécasyllabe dans ce poème. (Anh ấy đã phân tích nhịp điệu của câu thơ mười hai âm tiết trong bài thơ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexandrin (n.m): Thể thơ Alexandrin, một dạng thơ mười hai âm tiết kinh điển của Pháp.
  • Syllabe (n.f): Âm tiết.
  • Octosyllabe (n.m & adj): (Câu thơ/từ) tám âm tiết.
  • Décasyllabe (n.m & adj): (Câu thơ/từ) mười âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Alexandrin (khi nói về câu thơ): Thể thơ mười hai âm tiết.
  • Vers de douze syllabes: Câu thơ mười hai âm tiết (cách giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

dodécasyllabe

Un poème dodécasyllabe est souvent utilisé dans la poésie classique.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) () mười hai âm tiết
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ mười hai âm tiết