dog breeding

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc nhân giống chó: Chỉ hoạt động chọn lọc lai tạo chủ đích những con chó để tạo ra hoặc duy trì các đặc điểm cụ thể về ngoại hình, tính cách hoặc khả năng.
    • Nghề nuôi chó giống: Có thể chỉ một nghề nghiệp hoặc hoạt động thương mại liên quan đến việc sản xuất bán chó thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Responsible dog breeding requires knowledge of genetics and animal welfare. (Việc nhân giống chó trách nhiệm đòi hỏi kiến thức về di truyền học phúc lợi động vật.)
    • He has been involved in dog breeding for over twenty years. (Ông ấy đã tham gia vào nghề nuôi chó giống hơn hai mươi năm.)
    • The ethics of dog breeding are often debated. (Các vấn đề đạo đức trong việc nhân giống chó thường được tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commercial dog breeding": việc nhân giống chó thương mại, thường với quy mô lớn.

    • Laws have been introduced to regulate commercial dog breeding operations. (Luật đã được ban hành để quản lý các cơ sở nhân giống chó thương mại.)
  • "selective dog breeding": việc nhân giống chó chọn lọc.

    • Selective dog breeding has led to the wide variety of breeds we see today. (Việc nhân giống chó chọn lọc đã dẫn đến sự đa dạng lớn về các giống chó như chúng ta thấy ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog breeder (n): người nhân giống chó, chủ trại chó.

    • A reputable dog breeder will always prioritize the health of the animals. (Một người nhân giống chó uy tín sẽ luôn ưu tiên sức khỏe của vật nuôi.)
  • Breeding (n): sự nhân giống, sự lai tạo (nói chung cho động vật).

    • The breeding of horses is a traditional practice in this region. (Việc nhân giống ngựa một hoạt động truyền thốngvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine breeding: việc nhân giống chó (sử dụng từ "canine" mang tính học thuật hơn).
  • Dog husbandry: nghề nuôi chó giống (nhấn mạnh khía cạnh chăn nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dog breeding".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dog breeding".)

Noun
  1. chó nuôi, chó thuần chủng