dog paddle

Học thuật
Thân thiện
dog paddle

A child performs the dog paddle in the shallow end of a pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu bơi chó: Một kiểu bơi cơ bản, trong đó người bơi đập tay chân dưới nước theo cách tương tự như một con chó đang bơi. Đây thường kiểu bơi tự phát đầu tiên của trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toddler's first attempt at swimming was a clumsy dog paddle. (Nỗ lực bơi đầu tiên của đứa trẻ một kiểu bơi chó vụng về.)
    • Before learning freestyle, many children naturally use the dog paddle. (Trước khi học bơi sải, nhiều trẻ em tự nhiên sử dụng kiểu bơi chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the dog paddle": thực hiện động tác bơi chó.
    • He can't swim properly yet; he just does the dog paddle to stay afloat. (Cậu ấy chưa biết bơi đúng cách; cậu chỉ bơi kiểu chó để nổi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doggy paddle (n): Một cách gọi khác, thân mật hơn cho "dog paddle". (Kiểu bơi chó.)
    • She taught herself the doggy paddle in the shallow end. ( ấy tự học kiểu bơi chóđầu hồ nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Elementary stroke: kiểu bơi cơ bản.
dog paddle

A child performs the dog paddle in the shallow end of a pool.

Noun
  1. kiểu bơi chó