dog shit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân chó, cứt chó: Chất thải rắn bài tiết ra từ một con chó. Từ này thường được dùng với sắc thái thô tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Watch your step, there's dog shit on the sidewalk. (Cẩn thận bước, có phân chó trên vỉa hè.)
- He had to clean the dog shit from his backyard. (Anh ấy phải dọn phân chó từ sân sau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một từ lóng để chỉ thứ gì đó rất tệ, vô giá trị, hoặc đáng khinh: Cách dùng ẩn dụ, mang tính chất thô lỗ.
- This movie is absolute dog shit. (Bộ phim này thực sự là đồ bỏ đi.)
- I'm not eating that dog shit. (Tôi sẽ không ăn thứ tồi tệ đó đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog poop: Phân chó (cách nói nhẹ nhàng, ít thô tục hơn).
- Dog feces: Phân chó (cách nói mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn).
- Dog dirt: Phân chó (cách nói thông thường, trung tính).
Từ đồng nghĩa
- Dog excrement: Phân chó (từ trang trọng).
- Dog droppings: Phân chó (cách nói thông thường).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Dog shit" là một từ thô tục (vulgar). Nên tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ. Trong hầu hết các tình huống thông thường, nên dùng các từ thay thế ít thô lỗ hơn như "dog poop" hoặc "dog dirt".
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong lời nói suồng sã giữa bạn bè thân thiết hoặc để bày tỏ sự tức giận, khinh miệt mạnh mẽ.
Noun
- phân chó, cứt chó