dog turd

Học thuật
Thân thiện
dog turd

A dog turd lies on the grass in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân chó, cứt chó: Chất thải rắn của một con chó, thường được tìm thấy trên mặt đấtnơi công cộng. Từ này mang tính chất thô tục khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Watch your step, there's a dog turd on the sidewalk. (Cẩn thận bước, cứt chó trên vỉa hè.)
    • The park is dirty because some owners don't clean up their pet's dog turds. (Công viên rất bẩn một số chủ nuôi không dọn phân chó của thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ để chỉ thứ đógiá trị, đáng khinh: Từ này đôi khi được dùng một cách không trang trọng để miêu tả một thứ rất tệ.
    • That movie was a complete dog turd. (Bộ phim đó thực sự một cục phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog poop (n): Phân chó (cách nói ít thô tục hơn).
  • Dog feces (n): Phân chó (cách nói mang tính học thuật hoặc trang trọng).
  • Droppings (n): Phân (của động vật nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Dog waste: Chất thải của chó.
  • Dog excrement: Phân chó (từ trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Dog turd" một từ rất thô tục thiếu tôn trọng. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Các từ như "dog poop" hoặc "dog waste" thích hợp hơn trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
dog turd

A dog turd lies on the grass in the park.

Noun
  1. phân chó, cứt chó

Từ đồng nghĩa