dog-biscuit

/'dɔg,biskit/
Học thuật
Thân thiện
dog-biscuit

A dog happily chews on a dog-biscuit in its bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy cho chó ăn: Một loại thức ăn khô, hình dạng thường chiếc bánh quy nhỏ, được sản xuất đặc biệt làm thức ăn hoặc phần thưởng cho chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I give my dog a dog-biscuit as a reward after training. (Tôi cho chó của tôi một chiếc bánh quy cho chó như một phần thưởng sau buổi huấn luyện.)
    • The dog-biscuit is hard and helps clean the dog's teeth. (Bánh quy cho chó cứng giúp làm sạch răng của chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh ẩn dụ hiếm gặp, có thể ám chỉ thứ đó khô khan, cứng nhắc hoặc không hấp dẫn đối với con người, tương tự như cách một chiếc bánh quy cho chó không phải thức ăn cho người.
    • That lecture was as dry as a dog-biscuit. (Bài giảng đó khô khan như một chiếc bánh quy cho chó vậy.) (Cách dùng ẩn dụ, không phổ biến)
Biến thể từ gần giống
  • Dog treat (n): Món thưởng cho chó (có thể bánh quy, xúc xích khô, hoặc các dạng khác).
  • Kibble (n): Thức ăn hạt khô cho chó/mèo, thường dùng làm bữa ăn chính hơn bánh thưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Dog cookie: Bánh cho chó (cách gọi thân mật hơn).
  • Canine biscuit: Bánh quy cho chó (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp được hình thành từ từ ghép danh từ "dog-biscuit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dog-biscuit".

dog-biscuit

A dog happily chews on a dog-biscuit in its bed.

danh từ
  1. bánh quy cho chó ăn