dog-box
/'dɔgbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa chở chó (trên tàu hỏa): Một toa xe hoặc một khoang riêng biệt trên tàu hỏa được thiết kế đặc biệt để vận chuyển chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunting dogs were transported in the dog-box at the end of the train. (Những con chó săn được vận chuyển trong toa chở chó ở cuối đoàn tàu.)
- Passengers are not allowed to travel in the dog-box. (Hành khách không được phép đi trong toa chở chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the dog-box" (thành ngữ, Úc/Niu Di-lân): gặp rắc rối, bị khiển trách, bị thất sủng. (LƯU Ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt, không phải là nghĩa trực tiếp của từ ghép "dog-box").
- He forgot their anniversary, so he's in the dog-box with his wife. (Anh ta quên ngày kỷ niệm, nên đang gặp rắc rối với vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog carrier (n): Thùng/cũi vận chuyển chó (nói chung, không chỉ trên tàu hỏa).
- Kennel (n): Chuồng chó, nơi nuôi nhốt chó.
Từ đồng nghĩa
- Animal carriage (n): Toa chở động vật (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- In the doghouse: (thành ngữ) trong tình trạng bị khiển trách, thất sủng, tương tự "in the dog-box". (LƯU Ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt).
- I'm in the doghouse for coming home late. (Tôi đang bị mắng vì về nhà muộn.)
danh từ
- (ngành đường sắt) toa chở chó