dog-box

/'dɔgbɔks/
Học thuật
Thân thiện
dog-box

A railway worker loads a dog-box onto a freight train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa chở chó (trên tàu hỏa): Một toa xe hoặc một khoang riêng biệt trên tàu hỏa được thiết kế đặc biệt để vận chuyển chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunting dogs were transported in the dog-box at the end of the train. (Những con chó săn được vận chuyển trong toa chở chócuối đoàn tàu.)
    • Passengers are not allowed to travel in the dog-box. (Hành khách không được phép đi trong toa chở chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the dog-box" (thành ngữ, Úc/Niu Di-lân): gặp rắc rối, bị khiển trách, bị thất sủng. (LƯU Ý: Đây một thành ngữ riêng biệt, không phải nghĩa trực tiếp của từ ghép "dog-box").
    • He forgot their anniversary, so he's in the dog-box with his wife. (Anh ta quên ngày kỷ niệm, nên đang gặp rắc rối với vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog carrier (n): Thùng/cũi vận chuyển chó (nói chung, không chỉ trên tàu hỏa).
  • Kennel (n): Chuồng chó, nơi nuôi nhốt chó.
Từ đồng nghĩa
  • Animal carriage (n): Toa chở động vật (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • In the doghouse: (thành ngữ) trong tình trạng bị khiển trách, thất sủng, tương tự "in the dog-box". (LƯU Ý: Đây một thành ngữ riêng biệt).
    • I'm in the doghouse for coming home late. (Tôi đang bị mắng về nhà muộn.)
dog-box

A railway worker loads a dog-box onto a freight train.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) toa chở chó