dog-cheap

/'dɔgtʃi:p/
Học thuật
Thân thiện
dog-cheap

The market vendor sells the old books dog-cheap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra: Một từ , dùng để mô tả thứ đó giá cả cực kỳ thấp, rẻ đến mức khó tin hoặc đáng khinh thường. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh có thể hàm ý miệt thị về chất lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the market, they were selling those old books dog-cheap. (Trong chợ, họ đang bán những cuốn sách đó với giá rẻ mạt.)
    • After the festival, you can buy the decorations dog-cheap. (Sau lễ hội, bạn có thể mua đồ trang trí với giá rẻ như bèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be going dog-cheap": đang được bán với giá cực rẻ.
    • The fruits are overripe and going dog-cheap at the stall. (Trái cây đã chín quá đang được bán với giá rẻ thối ra ở sạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt-cheap (tính từ): rẻ như bèo, rẻ đến mức gần như không tốn tiền (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Cheap as chips (thành ngữ): rẻcùng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely cheap: cực kỳ rẻ.
  • Rock-bottom: giá rẻ nhất có thể.
  • A steal: món hời (chỉ thứ đó giá rất rẻ so với giá trị thực).
Lưu ý
  • "Dog-cheap" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "dirt-cheap" từ thay thế phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này có thể mang hàm ý tiêu cực, cho rằng món đồ rẻ đến mức đáng nghi ngờ về chất lượng hoặc giá trị.
dog-cheap

The market vendor sells the old books dog-cheap.

tính từ
  1. rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra