dog-collar
/'dɔg,kɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng cổ chó: Một dải da, nylon hoặc vật liệu khác được đeo quanh cổ của một con chó, thường dùng để buộc dây xích hoặc gắn thẻ tên.
- Cổ áo đứng (của giáo sĩ): Một loại cổ áo trắng, thường hình chữ nhật và tách rời, được đeo bởi các giáo sĩ Kitô giáo, đặc biệt là các linh mục và mục sư, như một phần của trang phục nghi lễ hoặc thường ngày.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vòng cổ chó:
- I need to buy a new dog-collar for my puppy. (Tôi cần mua một cái vòng cổ mới cho chú chó con của tôi.)
- The dog's name and our phone number are on a tag attached to his dog-collar. (Tên chú chó và số điện thoại của chúng tôi được ghi trên một chiếc thẻ gắn vào vòng cổ của nó.)
Nghĩa cổ áo giáo sĩ:
- The vicar was easily recognizable by his black shirt and white dog-collar. (Vị mục sư dễ dàng được nhận ra nhờ chiếc áo sơ mi đen và cổ áo đứng trắng.)
- She felt a sense of responsibility whenever she put on her dog-collar. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác trách nhiệm mỗi khi đeo chiếc cổ áo đứng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thông tục): Đôi khi được dùng một cách không chính thức để chỉ chính nghề nghiệp hoặc vai trò của một giáo sĩ.
- After twenty years in the dog-collar, he decided to retire. (Sau hai mươi năm làm giáo sĩ, ông ấy quyết định nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Collar (n): Cổ áo nói chung; vòng cổ cho thú cưng. Đây là từ gốc, rộng hơn "dog-collar".
- Clergy collar (n): Cổ áo giáo sĩ. Cách gọi trang trọng hơn cho nghĩa thứ hai.
- Roman collar (n): Cổ áo La Mã. Một tên gọi khác cho cổ áo đứng của giáo sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa vòng cổ chó: Pet collar, neckband.
- Cho nghĩa cổ áo giáo sĩ: Clerical collar, priest's collar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dog-collar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dog-collar")
danh từ
- cổ dề, vòng cổ chó
- cổ đứng (áo thầy dòng...)