dog-days

/'dɔgdeiz/
Học thuật
Thân thiện
dog-days

The dog-days of summer bring intense heat and humidity.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Tiết nóng nhất trong năm, tiết đại thử: Chỉ khoảng thời gian nóng bức nhất trong mùa , thường liên quan đến sự xuất hiện của sao Thiên Lang (Sirius) trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The swimming pool is always crowded during the dog-days of summer. (Bể bơi luôn đông đúc trong những ngày nóng nhất của mùa .)
    • We try to stay indoors with the air conditioning in the dog-days. (Chúng tôi cố gắngtrong nhà với máy lạnh vào tiết đại thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dog-days": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ khoảng thời gian cụ thể này.
    • Business is usually slow in the dog-days. (Công việc kinh doanh thường chậm lại trong tiết nóng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Heatwave (n): Đợt nóng, thời kỳ thời tiết nóng bất thường kéo dài.
  • Midsummer (n): Giữa mùa , có thể trùng hoặc gần với thời kỳ "dog-days".
Từ đồng nghĩa
  • The height of summer: Đỉnh điểm của mùa .
  • The hottest period: Giai đoạn nóng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Dog-day afternoon": Một buổi chiều oi bức, ngột ngạt trong mùa . (Cụm từ này trở nên nổi tiếng qua tựa đề một bộ phim.)
    • Nothing moves in this dog-day afternoon. (Chẳng động đậy trong buổi chiều oi bức này.)
dog-days

The dog-days of summer bring intense heat and humidity.

danh từ số nhiều
  1. tiết nóng nhất (trong một năm), tiết đại thử