dog-fall
/'dɔgfɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế cùng ngã xuống: Trong môn đấu vật, "dog-fall" chỉ một tình huống mà cả hai đô vật ngã xuống sàn đấu cùng một lúc, không ai có thể xác định rõ ràng người nào ngã trước hoặc có lợi thế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The referee declared a dog-fall and ordered the wrestlers to restart. (Trọng tài tuyên bố một thế cùng ngã và yêu cầu các đô vật bắt đầu lại.)
- After a fierce struggle, the match resulted in a dog-fall. (Sau một cuộc vật lộn ác liệt, trận đấu kết thúc với một thế cùng ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to result in a dog-fall": kết thúc bằng một thế cùng ngã.
- The intense grappling often results in a dog-fall. (Những đòn vật lộn dữ dội thường kết thúc bằng một thế cùng ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (n): kết quả hòa (trong thể thao nói chung).
- Tie (n): trận hòa, thế hòa.
Từ đồng nghĩa
- Dead heat: kết quả hòa, về đích cùng lúc (thường dùng trong đua ngựa hoặc chạy đua).
- Stalemate: thế bế tắc, không bên nào thắng (dùng rộng hơn, không chỉ trong thể thao).
danh từ
- (thể dục,thể thao) thế cùng ngã xuống (của hai đô vật)