dog-fancier

/'dɔg,fænsiə/
Học thuật
Thân thiện
dog-fancier

A dog-fancier shows her prize poodle at a competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi chó, người nuôi chó ( sở thích đặc biệt): Một người niềm đam mê sự quan tâm sâu sắc đến chó, đặc biệt các giống chó thuần chủng. Họ thường nuôi, chăm sóc, lai tạo, trưng bày hoặc nghiên cứu về chó như một thú vui hoặc sở thích cá nhân, chứ không chỉ đơn thuần nuôi chó làm thú cưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a well-known dog-fancier who specializes in breeding golden retrievers. (Ông ấy một người chơi chó nổi tiếng chuyên về việc nhân giống chó golden retriever.)
    • The local dog show was attended by many dog-fanciers from across the country. (Buổi triển lãm chó địa phương sự tham dự của nhiều người chơi chó từ khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến câu lạc bộ chó giống, các cuộc thi chó (dog shows), hoặc các hoạt động nhân giống chó chọn lọc. nhấn mạnh đến kiến thức chuyên môn sự đam mê hơn việc sở hữu thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Dog breeding (n): việc nhân giống chó.
  • Dog show (n): cuộc thi, triển lãm chó.
  • Kennel (n): chuồng chó; cơ sở nuôi nhân giống chó.
  • Canine enthusiast: người đam mê chó (cách diễn đạt trang trọng hơn, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dog enthusiast: người đam mê chó.
  • Dog breeder: người nhân giống chó (nhấn mạnh vào hoạt động nhân giống).
  • Dog lover: người yêu chó (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể không bao hàm kiến thức chuyên môn về giống chó).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "dog" (chó) "fancier" (người đam mê, người sành sỏi về một thứ đó). không phải một động từ hay cụm động từ (phrasal verb).
  • "Fancier" trong ngữ cảnh này không có nghĩa "người tưởng tượng" chỉ người sở thích đặc biệt, thường về động vật hoặc thực vật ( dụ: pigeon-fancier - người chơi chim bồ câu).
dog-fancier

A dog-fancier shows her prize poodle at a competition.

danh từ
  1. người chơi chó
  2. người nuôi chó
  3. người bán chó