dog-fennel

/'dɔg,fenl/
Học thuật
Thân thiện
dog-fennel

A gardener pulls dog-fennel from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc hôi: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mùi hôi đặc trưng được xem cỏ dại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overgrown with dog-fennel. (Cánh đồng bị phủ đầy cây cúc hôi.)
    • Farmers try to control dog-fennel because it competes with crops. (Nông dân cố gắng kiểm soát cây cúc hôi cạnh tranh với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành để mô tả một loài thực vật cụ thể.
    • The biology students learned to identify dog-fennel by its smell and feathery leaves. (Các sinh viên sinh học học cách nhận biết cây cúc hôi qua mùi hôi hình lông chim của .)
Biến thể từ gần giống
  • Eupatorium capillifolium: Tên khoa học của cây cúc hôi.
  • Mayweed / Stinking chamomile: Các loại cây khác cũng mùi hôi tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Cúc hôi: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cỏ dại mùi hôi: Cách mô tả chung.
Lưu ý
  • "Dog-fennel" một danh từ ghép. Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt tên gọi của một loài thực vật.
dog-fennel

A gardener pulls dog-fennel from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cúc hôi