dog-house

/'dɔghaus/
Học thuật
Thân thiện
dog-house

A small dog sleeps inside its dog-house in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng chó, cũi chó: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được dựng lên ngoài trời để làm nơi trú ẩn cho chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We built a new dog-house for our Labrador in the backyard. (Chúng tôi đã xây một cái chuồng chó mới cho chú chó Labrador ở sân sau.)
    • The dog-house needs to be cleaned regularly. (Cái cũi chó cần được vệ sinh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the doghouse" (thành ngữ, không chính thức): Bị mất lòng tin hoặc bị thất sủng, thường do đã làm điều đó sai trái khiến người khác (như bạn đời, gia đình, sếp) tức giận hoặc thất vọng.
    • He forgot their anniversary and has been in the doghouse with his wife all week. (Anh ta quên ngày kỷ niệm của họ đã bị vợ ghẻ lạnh cả tuần nay.)
    • After missing the important deadline, the employee found himself in the doghouse with his manager. (Sau khi bỏ lỡ hạn chót quan trọng, nhân viên đó thấy mình bị sếp để ý với thái độ không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennel (n): Trại chó, chuồng chó (có thể chỉ nơi nuôi nhiều chó hoặc cơ sở chăm sóc chó).
  • Dog shelter (n): Nhà tạm trú cho chó, trung tâm cứu hộ chó.
Lưu ý
  • Phân biệt: "Doghouse" một danh từ ghép (compound noun) được viết liền hoặc dấu gạch nối (dog house/dog-house). Nghĩa đen chỉ chuồng chó. Nghĩa thành ngữ "to be in the doghouse" một cách dùng cố định không chính thức, rất phổ biến trong giao tiếp.
dog-house

A small dog sleeps inside its dog-house in the backyard.

danh từ
  1. cũi chó, chuồng chó

Idioms

  • to be in the dog-house
    (từ lóng) xuống dốc, thất thế