dog-latin

/'dɔg'lætin/
Học thuật
Thân thiện
dog-latin

A student writes a humorous poem in dog-latin for a school project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Latin lai căng, tiếng Latin bồi: Một dạng tiếng Latin bị biến đổi, sai ngữ pháp hoặc được tạo ra một cách ngẫu nhiên, không chính xác, thường do những người không thông thạo ngôn ngữ này sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inscription on the old tombstone was written in dog-latin. (Dòng chữ khắc trên bia mộ cổ được viết bằng thứ tiếng Latin lai căng.)
    • He amused his classmates by speaking in dog-latin. (Cậu ấy làm các bạn cùng lớp thích thú bằng cách nói thứ tiếng Latin bồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự giả tạo, kém học thuật: "dog-latin" thường mang hàm ý chế giễu một kiến thức Latin nửa vời hoặc cố ý bắt chước một cách vụng về.
    • The legal document was full of dog-latin phrases that no one could properly understand. (Văn bản pháp đầy những cụm từ tiếng Latin lai căng không ai có thể hiểu đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pig Latin (n): Một "ngôn ngữ" mã hóa đơn giản dành cho trẻ em, thường trong tiếng Anh, bằng cách di chuyển phụ âm đầu của từ sang cuối thêm "ay" ( dụ: "hello" trở thành "ellohay").
Từ đồng nghĩa
  • Bastardized Latin: Tiếng Latin bị làm biến chất.
  • Macaronic Latin: Tiếng Latin trộn lẫn (với ngôn ngữ khác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dog-latin". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh châm biếm sự giả tạo hoặc thiếu học thức.
    • His attempt at scholarly writing was nothing but dog-latin and pompous phrases. (Nỗ lực viết lách học thuật của anh ta chẳng qua chỉ thứ tiếng Latin bồi những cụm từ khoa trương.)
dog-latin

A student writes a humorous poem in dog-latin for a school project.

danh từ
  1. tiếng La-tinh lai căng, tiếng La-tinh bồi