dog-nail

/'dɔgneil/
Học thuật
Thân thiện
dog-nail

A technician uses a dog-nail to secure the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh móc: Trong kỹ thuật, "dog-nail" một loại đinh móc hoặc đầu cong, được thiết kế để cố định chắc chắn hoặc để móc, treo vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use a dog-nail to secure the timber in place. (Hãy dùng một cái đinh móc để cố định thanh gỗ vào vị trí.)
    • The old barn door was held shut with a rusty dog-nail. (Cánh cửa nhà kho được đóng chặt bằng một cái đinh móc đã gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dog-nail" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng, mộc, hoặc gia cố kết cấu, nơi cần một điểm cố định chắc chắn hơn so với đinh thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Clasp nail: Đinh móc (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Hook nail: Đinh móc.
  • Dog spike: Một loại đinh lớn, đầu, dùng để cố định đường ray vào tà vẹt (một ứng dụng chuyên biệt trong đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Clasp nail: đinh móc.
  • Hook nail: đinh móc.
dog-nail

A technician uses a dog-nail to secure the wooden frame.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đinh móc