dog-poor

/'dɔgpuə/
Học thuật
Thân thiện
dog-poor

A family lives in a dog-poor neighborhood with small, run-down houses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghèo xơ xác; nghèo rớt mồng tơi: "dog-poor" một tính từ mô tả tình trạng nghèo khổ cùng cực, không cả, tương tự như hình ảnh một con chó hoang không nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the war, many families were dog-poor and struggled to find food. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình nghèo rớt mồng tơi phải vật lộn để tìm thức ăn.)
    • He grew up dog-poor in a small village. (Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo xơ xácmột ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dog-poor": ở trong tình trạng cực kỳ nghèo khổ.
    • Despite working three jobs, he remained dog-poor. (Mặc dù làm ba công việc, anh ta vẫn nghèo xơ xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt-poor (adj): nghèo rớt mồng tơi, nghèo kiết xác (cùng nghĩa cách dùng tương tự).
  • Poverty-stricken (adj): bị tàn phá bởi nghèo đói, nghèo khổ (mang tính trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Destitute: túng quẫn, không .
  • Impoverished: bị làm cho nghèo đi, kiệt quệ.
  • Penniless: không một xu dính túi.
Từ trái nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Affluent: phong lưu, dư dả.
  • Well-off: khá giả.
dog-poor

A family lives in a dog-poor neighborhood with small, run-down houses.

tính từ
  1. nghèo xơ xác; nghèo rớt mồng tơi