dog-rose

/'dɔgrouz/
Học thuật
Thân thiện
dog-rose

A pink dog-rose blooms on a thorny bush in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa tầm xuân: Một loài hoa dại, thường màu hồng nhạt hoặc trắng, mọc trên cây bụi leo hương thơm nhẹ.
    • Cây hoa tầm xuân: Cây bụi leo gai, thường mọc hoang, cho ra hoa tầm xuân sau đó quả hồng nhỏ (quả tầm xuân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hedgerow was covered in delicate pink dog-roses. (Hàng rào cây phủ đầy những bông hoa tầm xuân màu hồng nhẹ nhàng.)
    • We made jelly from the fruit of the dog-rose. (Chúng tôi làm mứt từ quả của cây hoa tầm xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dog-rose" trong văn học biểu tượng: Thường được dùng trong thơ ca văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, hoang dã giản dị.
    • The poet compared her beauty to that of a wild dog-rose. (Nhà thơ so sánh vẻ đẹp của ấy với vẻ đẹp của một bông hoa tầm xuân dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosehip (n): Quả tầm xuân, quả của cây hoa tầm xuân, thường được dùng để làm mứt, trà hoặc thực phẩm chức năng.
    • Rosehip tea is rich in vitamin C. (Trà quả tầm xuân rất giàu vitamin C.)
  • Wild rose (n): Tên gọi chung khác cho hoa hồng dại, bao gồm cả dog-rose.
    • Several species of wild rose grow in this region. (Một vài loài hoa hồng dại mọckhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild rose: Hoa hồng dại.
  • Briar rose: Hoa hồng dại (một tên gọi khác, thường dùng trong một số vùng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dog-rose")

dog-rose

A pink dog-rose blooms on a thorny bush in a sunny meadow.

danh từ (thực vật học)
  1. hoa tầm xuân
  2. cây hoa tầm xuân