dog-rose
/'dɔgrouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa tầm xuân: Một loài hoa dại, thường có màu hồng nhạt hoặc trắng, mọc trên cây bụi leo và có hương thơm nhẹ.
- Cây hoa tầm xuân: Cây bụi leo có gai, thường mọc hoang, cho ra hoa tầm xuân và sau đó là quả hồng nhỏ (quả tầm xuân).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hedgerow was covered in delicate pink dog-roses. (Hàng rào cây phủ đầy những bông hoa tầm xuân màu hồng nhẹ nhàng.)
- We made jelly from the fruit of the dog-rose. (Chúng tôi làm mứt từ quả của cây hoa tầm xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dog-rose" trong văn học và biểu tượng: Thường được dùng trong thơ ca và văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, hoang dã và giản dị.
- The poet compared her beauty to that of a wild dog-rose. (Nhà thơ so sánh vẻ đẹp của cô ấy với vẻ đẹp của một bông hoa tầm xuân dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosehip (n): Quả tầm xuân, quả của cây hoa tầm xuân, thường được dùng để làm mứt, trà hoặc thực phẩm chức năng.
- Rosehip tea is rich in vitamin C. (Trà quả tầm xuân rất giàu vitamin C.)
- Wild rose (n): Tên gọi chung khác cho hoa hồng dại, bao gồm cả dog-rose.
- Several species of wild rose grow in this region. (Một vài loài hoa hồng dại mọc ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Wild rose: Hoa hồng dại.
- Briar rose: Hoa hồng dại (một tên gọi khác, thường dùng trong một số vùng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dog-rose")
danh từ (thực vật học)
- hoa tầm xuân
- cây hoa tầm xuân