dog-salmon

/'dɔg,sæmən/
Học thuật
Thân thiện
dog-salmon

A fisherman holds up a large dog-salmon he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • hồi chó: Một loài hồi Thái Bình Dương (thuộc chi Oncorhynchus), tên khoa học phổ biến Oncorhynchus keta. Tên gọi này bắt nguồn từ việc thổ dânmột số vùng sử dụng thịt của loài này để làm thức ăn cho chó kéo xe trượt tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog-salmon is known for its distinctive spawning colors. ( hồi chó được biết đến với màu sắc sinh sản đặc trưng.)
    • We caught several dog-salmon during the fall run. (Chúng tôi bắt được vài con hồi chó trong mùa di cư thu đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dog-salmon run": chỉ mùa di cư sinh sản hàng loạt của hồi chó.
    • The annual dog-salmon run attracts many bears to the river. (Mùa di cư hàng năm của hồi chó thu hút nhiều con gấu đến bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chum salmon: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng một loài (). Đây tên thường dùng trong ngữ cảnh thương mại khoa học.
  • Keta salmon: Tên gọi khác bắt nguồn từ tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Chum: (tên gọi thông thường) hồi chó.
  • Keta: (tên gọi dựa trên phân loại) hồi chó.
dog-salmon

A fisherman holds up a large dog-salmon he just caught.

danh từ
  1. (động vật học) hồi chó