dog-sleep

/'dɔgsli:p/
Học thuật
Thân thiện
dog-sleep

A cat takes a dog-sleep on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn: Một giấc ngủ nhẹ, không sâu, dễ bị đánh thức, thường được cho giống kiểu ngủ của loài chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long drive, he fell into a light dog-sleep on the sofa. (Sau chuyến lái xe dài, anh ấy chìm vào một giấc ngủ lơ mơ trên ghế sofa.)
    • I was in a dog-sleep when the phone rang, so I answered it immediately. (Tôi đang trong một giấc ngủ chập chờn thì chuông điện thoại reo, nên tôi đã bắt máy ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/catch a dog-sleep": chợp mắt một giấc ngủ ngắn không sâu.
    • I'll just catch a dog-sleep before the meeting starts. (Tôi sẽ chỉ chợp mắt một giấc ngủ chập chờn trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog-tired (adj): mệt nhoài, mệt rã rời (mệt như chó).
    • After working all day in the garden, I was dog-tired. (Sau khi làm việc cả ngày trong vườn, tôi mệt nhoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Light sleep: giấc ngủ nhẹ.
  • Fitful sleep: giấc ngủ chập chờn, không đều.
  • Nap: giấc ngủ ngắn (thường chủ đích hơn 'dog-sleep').
Từ trái nghĩa
  • Deep sleep: giấc ngủ sâu.
  • Sound sleep: giấc ngủ say.
  • Slumber: giấc ngủ (thường trang trọng hoặc chỉ giấc ngủ yên bình).
dog-sleep

A cat takes a dog-sleep on the sunny windowsill.

danh từ
  1. giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn