dog-sleep
/'dɔgsli:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn: Một giấc ngủ nhẹ, không sâu, dễ bị đánh thức, thường được cho là giống kiểu ngủ của loài chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the long drive, he fell into a light dog-sleep on the sofa. (Sau chuyến lái xe dài, anh ấy chìm vào một giấc ngủ lơ mơ trên ghế sofa.)
- I was in a dog-sleep when the phone rang, so I answered it immediately. (Tôi đang trong một giấc ngủ chập chờn thì chuông điện thoại reo, nên tôi đã bắt máy ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/catch a dog-sleep": chợp mắt một giấc ngủ ngắn và không sâu.
- I'll just catch a dog-sleep before the meeting starts. (Tôi sẽ chỉ chợp mắt một giấc ngủ chập chờn trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog-tired (adj): mệt nhoài, mệt rã rời (mệt như chó).
- After working all day in the garden, I was dog-tired. (Sau khi làm việc cả ngày trong vườn, tôi mệt nhoài.)
Từ đồng nghĩa
- Light sleep: giấc ngủ nhẹ.
- Fitful sleep: giấc ngủ chập chờn, không đều.
- Nap: giấc ngủ ngắn (thường có chủ đích hơn 'dog-sleep').
Từ trái nghĩa
- Deep sleep: giấc ngủ sâu.
- Sound sleep: giấc ngủ say.
- Slumber: giấc ngủ (thường trang trọng hoặc chỉ giấc ngủ yên bình).
danh từ
- giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn