dog-whip
/'dɔgwip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Roi đánh chó: Một loại roi ngắn, thường được làm từ da hoặc các vật liệu khác, được thiết kế đặc biệt để huấn luyện, kiểm soát hoặc trừng phạt chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old trainer always carried a leather dog-whip. (Người huấn luyện già luôn mang theo một cây roi da đánh chó.)
- Using a dog-whip for training is considered cruel by many people. (Việc sử dụng roi đánh chó để huấn luyện bị nhiều người coi là tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crack the dog-whip": vút roi (tạo ra tiếng động lớn để răn đe).
- He cracked the dog-whip in the air to get the pack's attention. (Anh ta vút roi trên không để thu hút sự chú ý của đàn chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Whip (n): roi, một từ chung chung hơn cho bất kỳ loại roi nào.
- Leash (n): dây xích chó, một công cụ kiểm soát khác.
- Training whip (n): roi huấn luyện (có thể dùng cho nhiều loại động vật).
Từ đồng nghĩa
- Lash (n): roi da (một từ đồng nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho chó).
- Crop (n): roi ngắn (thường dùng cho ngựa, nhưng đôi khi có chức năng tương tự).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dog-whip" mang sắc thái cụ thể và thường gợi lên hình ảnh về các phương pháp huấn luyện cứng rắn hoặc lỗi thời. Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng các công cụ như vậy có thể bị coi là phản cảm hoặc tàn ác. Các phương pháp huấn luyện tích cực được khuyến khích hơn.